Trang chủPOLYPLEX • NSE
add
Polyplex Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
855,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
845,00 ₹ - 869,00 ₹
Phạm vi một năm
774,00 ₹ - 1.398,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
27,04 T INR
Số lượng trung bình
60,01 N
Tỷ số P/E
36,79
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
1,96%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,94 T | 3,17% |
Chi phí hoạt động | 5,16 T | 20,18% |
Thu nhập ròng | 247,00 Tr | -71,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,38 | -72,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | -39,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,89 T | 22,21% |
Tổng tài sản | 86,16 T | 7,37% |
Tổng nợ | 19,24 T | 7,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 247,00 Tr | -71,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Polyplex Corporation Ltd. is an Indian multinational company which produces biaxially oriented polyester film for packaging, electrical and various industrial applications.
The company is a major exporter of PET film to the United States, Europe, Southeast Asia, South America and Australia. Wikipedia
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
935