Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,07%
1.101,37
-0,81
-0,07%
1.102,181.096,241.103,051.090,35
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,47%
613,35
-2,89
-0,47%
616,24616,24617,68609,10
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,77%
1.198,83
+9,11
+0,77%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,75%
1.755,95
+30,26
+1,75%
1.725,691.730,021.762,991.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,79%
638,51
-5,11
-0,79%
643,62643,13643,17632,59
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,65%
843,52
+13,73
+1,65%
829,79832,32845,25832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,19%
215,95
+2,55
+1,19%
213,40213,40216,07213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,48%
3.138,91
-47,01
-1,48%
3.185,923.160,893.178,723.102,60
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,80%
934,37
+25,43
+2,80%
908,94912,57934,91912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,10%
1.477,43
-1,53
-0,10%
1.478,961.478,171.482,911.466,65
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,05%
2.380,19
-25,17
-1,05%
2.405,362.390,342.402,532.359,18
POMO4:BVMF
Marcopolo SA Preference Shares
6,75 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 4, 17:07:59 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POMO4...
Mở
6,88 R$
Cao
6,88 R$
Thấp
6,67 R$
Vốn hoá thị trường
8,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,68 Tr
Khối lượng
9,27 Tr
Cổ tức
13,40%
Cổ tức hằng quý
0,23 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
6,84
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,14 R$
EPS
0,99 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
798,95 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Marcopolo S.A. is a Brazilian bus, coach and rail manufacturer, founded on 6 August 1949 in the southern Brazilian city of Caxias do Sul, state of Rio Grande do Sul. The company manufactures the bodies for a whole range of coaches, e.g. microbus, intercity, and touring models. It is the largest bus car manufacturer in Latin America and the third worldwide, over half of the bus bodies in Brazil are from the company, and its coaches were exported to 100 countries. They have seven production plants in Brazil, Argentina, China, Mexico, Colombia, Australia and South Africa. Some technology was transferred to India's Tata Motors in form of Tata Marcopolo Motors Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về Marcopolo SA Preference Shares
Giám đốc điều hànhJames Bellini
Số nhân viên15,1 N
Ngày thành lập6 thg 8, 1949
Trụ sở chínhCaxias do Sul, Rio Grande do Sul, Brazil
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 3, 5 thg 5, 09:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -BRL
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,64 T ước tính)BRL
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,68 T
2,31 T
2,51 T
2,57 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,71 T
1,84 T
1,90 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,71 T
1,84 T
1,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,85 Tr
222,05 Tr
242,93 Tr
239,32 Tr
Chi phí hoạt động
176,04 Tr
229,12 Tr
212,84 Tr
235,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,94 T
2,05 T
2,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,21 Tr
364,09 Tr
455,88 Tr
432,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,87 Tr
14,02 Tr
-1,30 Tr
515,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
333,08 Tr
401,95 Tr
414,06 Tr
418,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
333,08 Tr
410,05 Tr
425,36 Tr
418,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
90,00 Tr
80,86 Tr
84,44 Tr
76,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,02%
20,12%
20,39%
18,32%
Chi phí hoạt động khác
-9,81 Tr
7,07 Tr
-30,08 Tr
-3,77 Tr
Thu nhập ròng
241,81 Tr
319,34 Tr
323,36 Tr
338,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,42%
13,85%
12,91%
13,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,39 Tr
61,11 Tr
63,59 Tr
60,71 Tr
Chi phí lãi suất
-36,61 Tr
-111,68 Tr
-49,92 Tr
-59,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,78 Tr
-50,57 Tr
13,66 Tr
766,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
238,12 Tr
394,01 Tr
485,36 Tr
463,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,84 Tr
316,00 N
-3,16 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay