Trang chủPOR • BIT
add
Portobello SpA
Giá đóng cửa hôm trước
1,48 €
Mức chênh lệch một ngày
1,47 € - 1,48 €
Phạm vi một năm
0,87 € - 2,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,81 Tr EUR
Số lượng trung bình
12,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,12 Tr | -73,43% |
Chi phí hoạt động | 3,57 Tr | -47,69% |
Thu nhập ròng | 432,97 N | 110,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,08 | 139,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 Tr | 178,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | -12,17% |
Tổng tài sản | 50,60 Tr | -60,81% |
Tổng nợ | 168,66 Tr | 35,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -118,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 432,97 N | 110,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
76