Trang chủPOSAF • OTCMKTS
add
POSaBIT Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,033 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,078 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,89 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 Tr | -38,32% |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | -33,75% |
Thu nhập ròng | -596,36 N | 71,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,24 | 53,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -144,72 N | 89,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | 32,43% |
Tổng tài sản | 5,90 Tr | -44,59% |
Tổng nợ | 6,78 Tr | -23,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -878,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -596,36 N | 71,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 411,71 N | 418,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,19 N | 93,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 409,51 N | 350,08% |
Dòng tiền tự do | -281,83 N | 8,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
45