Trang chủPOT • NZE
add
Port of Tauranga Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,78 $
Mức chênh lệch một ngày
7,76 $ - 7,90 $
Phạm vi một năm
6,10 $ - 8,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,29 T NZD
Số lượng trung bình
210,19 N
Tỷ số P/E
28,74
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,06 Tr | 8,50% |
Chi phí hoạt động | 21,68 Tr | 10,81% |
Thu nhập ròng | 35,11 Tr | 16,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,76 | 7,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,19 Tr | 10,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,48 Tr | 61,31% |
Tổng tài sản | 3,03 T | 4,51% |
Tổng nợ | 746,91 Tr | 4,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 675,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,11 Tr | 16,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,90 Tr | 5,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,54 Tr | -34,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,11 Tr | 35,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,25 Tr | 1.190,80% |
Dòng tiền tự do | 27,10 Tr | -0,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
211