Trang chủPOWERINDIA • NSE
add
Hitachi Energy India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18.482,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
18.541,00 ₹ - 18.978,00 ₹
Phạm vi một năm
8.801,00 ₹ - 22.840,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
838,18 T INR
Số lượng trung bình
114,35 N
Tỷ số P/E
114,54
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,45 T | 18,77% |
Chi phí hoạt động | 5,05 T | -0,46% |
Thu nhập ròng | 2,64 T | 405,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,33 | 325,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 59,31 | 380,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,11 T | 184,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,59 T | 5.847,03% |
Tổng tài sản | 97,62 T | 97,17% |
Tổng nợ | 51,79 T | 45,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,64 T | 405,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Nhân viên
2.481