Trang chủPOWL • NASDAQ
add
Powell Industries Inc
483,65 $
Sau giờ giao dịch:(1,11%)+5,35
489,00 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:58:06 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
503,01 $
Mức chênh lệch một ngày
476,00 $ - 496,43 $
Phạm vi một năm
152,40 $ - 612,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,87 T USD
Số lượng trung bình
294,62 N
Tỷ số P/E
31,42
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 251,18 Tr | 4,04% |
Chi phí hoạt động | 28,65 Tr | 19,60% |
Thu nhập ròng | 41,39 Tr | 19,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,48 | 14,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,40 | 18,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,92 Tr | 20,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 500,84 Tr | 34,13% |
Tổng tài sản | 1,09 T | 19,91% |
Tổng nợ | 425,48 Tr | 2,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 668,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,39 Tr | 19,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,64 Tr | 17,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,92 Tr | 236,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,27 Tr | -13,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,89 Tr | 288,55% |
Dòng tiền tự do | 20,69 Tr | -3,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.143