Trang chủPOWR • IDX
add
Cikarang Listrindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
700,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
700,00 Rp - 705,00 Rp
Phạm vi một năm
625,00 Rp - 750,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
11,26 NT IDR
Số lượng trung bình
5,31 Tr
Tỷ số P/E
11,03
Tỷ lệ cổ tức
11,31%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,14 Tr | 0,43% |
Chi phí hoạt động | 30,76 Tr | 2,95% |
Thu nhập ròng | 17,66 Tr | -54,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,51 | -55,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,98 Tr | -12,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 311,36 Tr | -32,83% |
Tổng tài sản | 1,21 T | -11,28% |
Tổng nợ | 483,42 Tr | -22,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 721,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,66 Tr | -54,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,90 Tr | -14,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,30 Tr | 53,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -756,99 N | -839,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,17 Tr | 67,96% |
Dòng tiền tự do | 7,11 Tr | -68,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
823