Trang chủPPAP • NSE
add
PPAP Automotive Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
212,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
212,20 ₹ - 218,49 ₹
Phạm vi một năm
154,05 ₹ - 294,79 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 T INR
Số lượng trung bình
10,62 N
Tỷ số P/E
178,04
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | -5,45% |
Chi phí hoạt động | 585,32 Tr | 5,79% |
Thu nhập ròng | -456,00 N | -101,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,03 | -101,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,72 Tr | -22,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,70 Tr | 100,19% |
Tổng tài sản | 6,15 T | 7,46% |
Tổng nợ | 3,31 T | 14,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -456,00 N | -101,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.542