Trang chủPPCB • NASDAQ
add
Propanc Biopharma Inc
0,13 $
Sau giờ giao dịch:(3,69%)-0,0047
0,12 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 9,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 Tr USD
Số lượng trung bình
3,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,65 Tr | 1.612,77% |
Thu nhập ròng | -3,09 Tr | -618,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,65 Tr | -1.613,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 561,24 N | 3.735,42% |
Tổng tài sản | 15,11 Tr | 19.142,27% |
Tổng nợ | 3,66 Tr | -13,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -55,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,09 Tr | -618,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -999,14 N | -5.434,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,27 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 965,10 N | 1.660,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,50 N | -873,53% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | -644,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
2