Trang chủPPLA11 • BVMF
add
PPLA Participations Ltd Unit
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 R$
Mức chênh lệch một ngày
0,55 R$ - 0,55 R$
Phạm vi một năm
0,45 R$ - 1,19 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
516,96 N BRL
Số lượng trung bình
1,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 0,00 | — |
Thu nhập ròng | -2,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 200,00 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 1,11 Tr | -11,15% |
Tổng nợ | 1,10 Tr | -11,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 938,22 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 55,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -625,00 | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web