Trang chủPPOKF • OTCMKTS
add
Charoen Pokphand Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,56 NT IDR
Số lượng trung bình
167,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,54 NT | 4,69% |
Chi phí hoạt động | 1,18 NT | 7,56% |
Thu nhập ròng | 1,46 NT | 136,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,35 | 126,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 89,00 | 134,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,63 NT | 144,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,60 NT | 39,48% |
Tổng tài sản | 43,72 NT | 1,84% |
Tổng nợ | 11,81 NT | -15,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,90 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 NT | 136,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 NT | 33,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -512,29 T | -189,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -197,36 T | -2.247,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,18 NT | -0,13% |
Dòng tiền tự do | 1,11 NT | -2,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
9.799