Trang chủPPS • ASX
add
Praemium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,71 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
343,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
18,88
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,56 Tr | 11,22% |
Chi phí hoạt động | 8,54 Tr | 1,92% |
Thu nhập ròng | 4,93 Tr | 69,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,67 | 52,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,13 Tr | 18,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,57 Tr | -18,08% |
Tổng tài sản | 135,84 Tr | 4,29% |
Tổng nợ | 19,53 Tr | -12,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 469,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,93 Tr | 69,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,25 Tr | 24,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,29 Tr | -139,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,15 Tr | 19,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,20 Tr | -48,13% |
Dòng tiền tự do | 1,51 Tr | -47,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
265