Trang chủPPS • WSE
add
Przedsiebiorstwo Przmyslu Spwgo PEPES SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,87 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,87 zł - 0,87 zł
Phạm vi một năm
0,78 zł - 1,05 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
82,65 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,27 Tr | -13,00% |
Chi phí hoạt động | 16,71 Tr | 16,89% |
Thu nhập ròng | -5,58 Tr | -1.137,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,47 | -1.289,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,00 N | -99,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,21 Tr | -49,43% |
Tổng tài sản | 379,52 Tr | 6,32% |
Tổng nợ | 223,20 Tr | 17,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,58 Tr | -1.137,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
361