Trang chủPPX • CVE
add
PPX Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
243,36 Tr CAD
Số lượng trung bình
125,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,59 Tr | 1.070,80% |
Thu nhập ròng | -10,09 Tr | -1.103,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,57 Tr | -1.087,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,69 Tr | 1.539,88% |
Tổng tài sản | 54,94 Tr | 239,35% |
Tổng nợ | 64,40 Tr | 315,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 852,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -29,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -455,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,09 Tr | -1.103,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,81 Tr | -104,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,18 Tr | 262,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,35 Tr | 16.298,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,53 Tr | 1.500,88% |
Dòng tiền tự do | -3,64 Tr | -0,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web