Trang chủPRABHA • NSE
add
Prabha Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
187,06 ₹
Mức chênh lệch một ngày
182,00 ₹ - 190,33 ₹
Phạm vi một năm
155,04 ₹ - 315,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
25,47 T INR
Số lượng trung bình
20,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,73 Tr | 83,03% |
Chi phí hoạt động | 8,64 Tr | 33,26% |
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | -73,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,56 | 5,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,03 Tr | -458,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,12 Tr | — |
Tổng tài sản | 6,56 T | — |
Tổng nợ | 2,21 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | -73,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
13