Trang chủPRAENG • NSE
add
Prajay Engineers Syndicate Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
25,26 ₹ - 26,38 ₹
Phạm vi một năm
17,12 ₹ - 34,89 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 T INR
Số lượng trung bình
42,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,52 Tr | -66,68% |
Chi phí hoạt động | 71,42 Tr | 96,45% |
Thu nhập ròng | -65,10 Tr | -12,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -76,12 | -236,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,94 Tr | -11,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,74 Tr | 35,28% |
Tổng tài sản | 8,10 T | -6,58% |
Tổng nợ | 3,31 T | -8,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,10 Tr | -12,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
70