Trang chủPRAKASH • NSE
add
Prakash Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
128,57 ₹
Mức chênh lệch một ngày
127,44 ₹ - 130,70 ₹
Phạm vi một năm
110,24 ₹ - 190,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
23,06 T INR
Số lượng trung bình
561,56 N
Tỷ số P/E
7,06
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,59%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,23 T | -32,85% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | 20,66% |
Thu nhập ròng | 615,70 Tr | -31,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,51 | 1,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | -17,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 T | -4,31% |
Tổng tài sản | 45,67 T | 6,23% |
Tổng nợ | 11,38 T | 0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 615,70 Tr | -31,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
2.585