Trang chủPRAKASHSTL • NSE
add
Prakash Steelage Limited
Giá đóng cửa hôm trước
4,77 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,61 ₹ - 4,89 ₹
Phạm vi một năm
3,92 ₹ - 8,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
820,93 Tr INR
Số lượng trung bình
775,47 N
Tỷ số P/E
59,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
2,77%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,59 Tr | 30,17% |
Chi phí hoạt động | 36,24 Tr | 25,82% |
Thu nhập ròng | 872,00 N | -68,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,35 | -75,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,39 Tr | -47,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,17 Tr | 91,20% |
Tổng tài sản | 359,38 Tr | -0,99% |
Tổng nợ | 266,21 Tr | -5,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 233,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 872,00 N | -68,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
73