Trang chủPRAX • NASDAQ
add
Praxis Precision Medicines Inc
330,59 $
Trước giờ mở cửa:(3,51%)-11,59
319,00 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 08:08:19 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
336,75 $
Mức chênh lệch một ngày
325,00 $ - 342,51 $
Phạm vi một năm
26,70 $ - 356,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,21 T USD
Số lượng trung bình
501,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 19,54 Tr | 29,13% |
Thu nhập ròng | -88,91 Tr | -51,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -3,50 | -19,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -97,02 Tr | -51,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 599,33 Tr | 52,67% |
Tổng tài sản | 937,91 Tr | 94,14% |
Tổng nợ | 59,77 Tr | 58,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 878,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,91 Tr | -51,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -76,32 Tr | -36,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -328,39 Tr | -2.907,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 612,52 Tr | 438,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 207,80 Tr | 344,72% |
Dòng tiền tự do | -48,37 Tr | -36,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
168