Trang chủPRAX • NASDAQ
add
Praxis Precision Medicines Inc
196,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,051%)+0,100
196,56 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 15:25:49 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
188,54 $
Mức chênh lệch một ngày
188,01 $ - 199,47 $
Phạm vi một năm
26,70 $ - 206,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,91 T USD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,56 Tr | -17,66% |
Thu nhập ròng | -73,93 Tr | -42,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -3,36 | -22,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -78,34 Tr | -38,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 267,16 Tr | -25,17% |
Tổng tài sản | 396,39 Tr | -4,77% |
Tổng nợ | 52,88 Tr | 57,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 343,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,93 Tr | -42,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,06 Tr | -136,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,41 Tr | 1,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,76 Tr | 370,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,89 Tr | -133,56% |
Dòng tiền tự do | -38,30 Tr | -327,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
116