Trang chủPRCH • NASDAQ
add
Porch Group Inc
8,36 $
Trước giờ mở cửa:(0,60%)-0,050
8,31 $
Đóng cửa: 17 thg 2, 05:08:01 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,54 $
Mức chênh lệch một ngày
8,00 $ - 8,65 $
Phạm vi một năm
3,72 $ - 19,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T USD
Số lượng trung bình
1,77 Tr
Tỷ số P/E
28,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,30 Tr | 23,86% |
Chi phí hoạt động | 79,28 Tr | 17,45% |
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | -111,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,80 | -109,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,79 Tr | -31,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,89 Tr | -5,36% |
Tổng tài sản | 797,42 Tr | -2,03% |
Tổng nợ | 775,04 Tr | -9,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -37,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | -111,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,20 Tr | 104,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,51 Tr | -414,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,38 Tr | -437,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,68 Tr | -19,04% |
Dòng tiền tự do | 95,15 Tr | 259,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
731