Trang chủPRCH • NASDAQ
add
Porch Group Inc
9,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)+0,060
9,75 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,78 $
Mức chênh lệch một ngày
9,67 $ - 9,93 $
Phạm vi một năm
3,62 $ - 19,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T USD
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
24,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,08 Tr | 6,19% |
Chi phí hoạt động | 70,61 Tr | 9,95% |
Thu nhập ròng | -10,86 Tr | -175,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,19 | -171,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,21 Tr | 526,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 129,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,81 Tr | -61,80% |
Tổng tài sản | 787,75 Tr | -9,17% |
Tổng nợ | 777,26 Tr | -17,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -36,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,86 Tr | -175,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,83 Tr | 228,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,14 Tr | 60,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,78 Tr | 41,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,90 Tr | 107,14% |
Dòng tiền tự do | -76,16 Tr | -1.016,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
731