Trang chủPRDGS • IST
add
Pardus Girisim Sermayesi Yatrm Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,66 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,51 ₺ - 6,63 ₺
Phạm vi một năm
4,26 ₺ - 8,27 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T TRY
Số lượng trung bình
10,35 Tr
Tỷ số P/E
4,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,78 Tr | 323,05% |
Chi phí hoạt động | 5,25 Tr | -7,89% |
Thu nhập ròng | 103,63 Tr | 258,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 97,05 | -28,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 Tr | 517,52% |
Tổng tài sản | 2,27 T | 0,66% |
Tổng nợ | 1,13 Tr | -95,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,63 Tr | 258,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,16 Tr | -42,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | -93,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,74 Tr | -608,95% |
Dòng tiền tự do | 63,13 Tr | 329,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
3