Trang chủPREC • STO
add
Precise Biometrics AB
Giá đóng cửa hôm trước
2,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,99 kr - 2,03 kr
Phạm vi một năm
1,75 kr - 5,19 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
156,01 Tr SEK
Số lượng trung bình
146,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,02 Tr | -21,89% |
Chi phí hoạt động | 18,49 Tr | 3,59% |
Thu nhập ròng | -6,31 Tr | -387,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,06 | -523,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,94 Tr | -156,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,41 Tr | -51,17% |
Tổng tài sản | 174,12 Tr | -14,25% |
Tổng nợ | 43,10 Tr | -16,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,31 Tr | -387,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,15 Tr | -154,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,08 Tr | 1,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -552,00 N | 14,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,86 Tr | -226,00% |
Dòng tiền tự do | -4,58 Tr | 23,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
36