Trang chủPREJF • OTCMKTS
add
Partnerre Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,68 $
Mức chênh lệch một ngày
16,61 $ - 16,85 $
Phạm vi một năm
15,82 $ - 17,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
133,36 Tr USD
Số lượng trung bình
3,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,31%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,66 T | 10,66% |
Chi phí hoạt động | 131,50 Tr | 5,51% |
Thu nhập ròng | 801,79 Tr | 48,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,17 | 33,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 913,48 Tr | 58,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | -6,68% |
Tổng tài sản | 35,10 T | 9,21% |
Tổng nợ | 24,00 T | 5,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 801,79 Tr | 48,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.248