Trang chủPRHI • NASDAQ
add
Presurance Holdings Inc
0,71 $
Sau giờ giao dịch:(1,78%)-0,013
0,70 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 2,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,71 Tr USD
Số lượng trung bình
68,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,18 Tr | -48,94% |
Chi phí hoạt động | 1,49 Tr | -58,51% |
Thu nhập ròng | -3,97 Tr | -107,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,54 | -114,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,53 Tr | 69,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,33 Tr | 16,19% |
Tổng tài sản | 285,00 Tr | -4,95% |
Tổng nợ | 259,69 Tr | 3,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,97 Tr | -107,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -681,00 N | 93,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,86 Tr | -128,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,54 Tr | -164,07% |
Dòng tiền tự do | -33,52 Tr | -46,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
9