Trang chủPRIC-B • STO
add
Pricer AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,77 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,65 kr - 3,80 kr
Phạm vi một năm
2,66 kr - 8,45 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
609,90 Tr SEK
Số lượng trung bình
634,27 N
Tỷ số P/E
469,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 487,70 Tr | -7,69% |
Chi phí hoạt động | 112,60 Tr | 2,27% |
Thu nhập ròng | 6,40 Tr | 208,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | 216,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,90 Tr | 7,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 341,00 Tr | -2,38% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 2,31% |
Tổng nợ | 1,06 T | 3,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,40 Tr | 208,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,70 Tr | -62,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,50 Tr | -65,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,90 Tr | 98,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,90 Tr | 123,52% |
Dòng tiền tự do | 44,80 Tr | -67,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
210