Trang chủPRIC-B • STO
add
Pricer AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,11 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,07 kr - 3,18 kr
Phạm vi một năm
3,07 kr - 10,38 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
505,79 Tr SEK
Số lượng trung bình
380,05 N
Tỷ số P/E
389,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 572,60 Tr | -9,11% |
Chi phí hoạt động | 107,70 Tr | 16,94% |
Thu nhập ròng | 10,70 Tr | -67,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,87 | -63,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | -57,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,90 Tr | -44,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 308,10 Tr | -37,02% |
Tổng tài sản | 2,10 T | -11,95% |
Tổng nợ | 1,03 T | -18,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,70 Tr | -67,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 163,90 Tr | 109,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,80 Tr | 5,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,60 Tr | -102,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,20 Tr | -61,42% |
Dòng tiền tự do | 141,51 Tr | 346,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
210