Trang chủPRINCEPIPE • NSE
add
Prince Pipes and Fittings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
248,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
248,70 ₹ - 262,35 ₹
Phạm vi một năm
229,05 ₹ - 434,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
28,85 T INR
Số lượng trung bình
123,81 N
Tỷ số P/E
123,58
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,95 T | -4,42% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | -2,93% |
Thu nhập ròng | 146,33 Tr | -0,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,46 | 4,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,32 | -0,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 542,46 Tr | 21,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 11,89% |
Tổng tài sản | 22,24 T | 0,70% |
Tổng nợ | 6,34 T | -0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 146,33 Tr | -0,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2.063