Trang chủPRITI • NSE
add
Priti International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,33 ₹
Mức chênh lệch một ngày
51,63 ₹ - 53,90 ₹
Phạm vi một năm
45,50 ₹ - 129,98 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
692,85 Tr INR
Số lượng trung bình
10,50 N
Tỷ số P/E
29,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,40%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,41 Tr | -59,83% |
Chi phí hoạt động | 27,64 Tr | -20,03% |
Thu nhập ròng | 2,86 Tr | -70,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,69 | -27,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -948,00 N | -116,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,31 Tr | 5,23% |
Tổng tài sản | 794,79 Tr | -2,73% |
Tổng nợ | 73,90 Tr | -39,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 720,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,86 Tr | -70,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
78