Trang chủPRKAB • IST
add
Turk Prysmian Kablo ve Sistemleri AS
Giá đóng cửa hôm trước
40,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
40,28 ₺ - 41,00 ₺
Phạm vi một năm
24,50 ₺ - 70,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,74 T TRY
Số lượng trung bình
6,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,67 T | 1,48% |
Chi phí hoạt động | 413,20 Tr | -53,87% |
Thu nhập ròng | -6,12 Tr | 96,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,13 | 96,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,74 Tr | 136,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 448,63 Tr | 8,61% |
Tổng tài sản | 7,22 T | 0,64% |
Tổng nợ | 6,32 T | 4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 907,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 215,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,12 Tr | 96,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -327,76 Tr | -184,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,76 Tr | -113,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 350,29 Tr | 157,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,46 Tr | -109,45% |
Dòng tiền tự do | -662,26 Tr | -122,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
545