Trang chủPRKM • TLV
add
Parkomat International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
404,10 ILA
Mức chênh lệch một ngày
388,80 ILA - 388,80 ILA
Phạm vi một năm
388,80 ILA - 610,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
60,43 Tr ILS
Số lượng trung bình
508,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,39 Tr | 3,14% |
Chi phí hoạt động | 2,66 Tr | -3,26% |
Thu nhập ròng | -119,00 N | 88,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,65 | 88,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 249,00 N | 120,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,95 Tr | 53,28% |
Tổng tài sản | 72,29 Tr | -8,47% |
Tổng nợ | 43,76 Tr | -13,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -119,00 N | 88,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 303,50 N | 105,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 502,00 N | -10,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -272,50 N | -16,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 533,00 N | 109,48% |
Dòng tiền tự do | -439,94 N | 30,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
73