Trang chủPRN • ASX
add
Perenti Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1,96 $ - 2,10 $
Phạm vi một năm
1,14 $ - 3,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T AUD
Số lượng trung bình
3,41 Tr
Tỷ số P/E
15,69
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 866,60 Tr | 0,06% |
Chi phí hoạt động | 186,39 Tr | -4,42% |
Thu nhập ròng | 29,17 Tr | 3,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | 3,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 149,00 Tr | 1,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 275,15 Tr | 3,75% |
Tổng tài sản | 3,16 T | -3,13% |
Tổng nợ | 1,25 T | -14,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 939,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,17 Tr | 3,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,00 Tr | -12,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,29 Tr | 8,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -94,85 Tr | 2,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,09 Tr | -6,31% |
Dòng tiền tự do | 34,70 Tr | 4,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.290