Trang chủPRN • TSE
add
Profound Medical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,59 $
Mức chênh lệch một ngày
7,44 $ - 8,15 $
Phạm vi một năm
5,23 $ - 12,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
275,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
19,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,98 Tr | 43,13% |
Chi phí hoạt động | 11,36 Tr | 0,47% |
Thu nhập ròng | -8,18 Tr | -65,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -136,77 | -15,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,26 Tr | 10,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,72 Tr | 8,76% |
Tổng tài sản | 77,48 Tr | 10,31% |
Tổng nợ | 11,04 Tr | 12,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,18 Tr | -65,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,57 Tr | -11,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -242,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,43 Tr | 16,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,90 Tr | 25,58% |
Dòng tiền tự do | -2,34 Tr | 48,68% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
162