Trang chủPRNC • CNSX
add
Prince Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 0,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,63 Tr CAD
Số lượng trung bình
73,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 7.286,82% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -5.882,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -982,16 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 Tr | 24.046,63% |
Tổng tài sản | 11,76 Tr | 11.464,32% |
Tổng nợ | 368,27 N | 150,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -5.882,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -927,54 N | -82.128,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,69 Tr | 13.342,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,76 Tr | 19.748,65% |
Dòng tiền tự do | -162,81 N | -4.512,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web