Trang chủPRNR3 • BVMF
add
Priner Servicos Industriais SA
Giá đóng cửa hôm trước
16,84 R$
Mức chênh lệch một ngày
16,37 R$ - 16,84 R$
Phạm vi một năm
13,45 R$ - 18,10 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
955,18 Tr BRL
Số lượng trung bình
351,57 N
Tỷ số P/E
103,57
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 359,13 Tr | 38,56% |
Chi phí hoạt động | 51,38 Tr | 31,33% |
Thu nhập ròng | -3,09 Tr | -244,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,86 | -203,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,48 Tr | 11,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 490,09 Tr | 153,78% |
Tổng tài sản | 1,56 T | 30,41% |
Tổng nợ | 1,04 T | 23,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 515,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,09 Tr | -244,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,91 Tr | 311,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,82 Tr | 63,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 84,29 Tr | 279,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,38 Tr | 5.072,49% |
Dòng tiền tự do | 31,25 N | 100,13% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
6.994