Trang chủPROK • NASDAQ
add
ProKidney Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,09 $
Mức chênh lệch một ngày
2,05 $ - 2,10 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 7,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
620,54 Tr USD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,00 N | 196,05% |
Chi phí hoạt động | 45,91 Tr | -11,10% |
Thu nhập ròng | -19,23 Tr | 9,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,55 N | 69,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 17,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,85 Tr | 12,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 270,02 Tr | -24,64% |
Tổng tài sản | 335,57 Tr | -23,92% |
Tổng nợ | 34,78 Tr | -11,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 300,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,23 Tr | 9,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,51 Tr | -34,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,09 Tr | 86,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,63 Tr | 14.236,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,21 Tr | 247,35% |
Dòng tiền tự do | -7,57 Tr | 85,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
231