Trang chủPROSPECT • BKK
add
Prospect Lgstc Indtl Frhld Lshd Rl Et Iv
Giá đóng cửa hôm trước
6,95 ฿
Mức chênh lệch một ngày
6,95 ฿ - 7,00 ฿
Phạm vi một năm
6,42 ฿ - 7,90 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 T THB
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
7,80
Tỷ lệ cổ tức
10,96%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 287,85 Tr | 90,82% |
Chi phí hoạt động | 37,15 Tr | 84,77% |
Thu nhập ròng | 244,31 Tr | 480,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,87 | 204,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,05 Tr | 138,92% |
Tổng tài sản | 10,05 T | 87,60% |
Tổng nợ | 4,53 T | 137,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 644,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 244,31 Tr | 480,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -816,12 Tr | -932,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 640,97 Tr | 671,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -175,15 Tr | -1.142,31% |
Dòng tiền tự do | 133,23 Tr | 192,41% |