Trang chủPRPH • OTCMKTS
add
ProPhase Labs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,072 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,068 $ - 6,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
657,07 N USD
Số lượng trung bình
274,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 Tr | -45,44% |
Chi phí hoạt động | 5,22 Tr | — |
Thu nhập ròng | -6,01 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -448,62 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,46 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,00 N | -86,73% |
Tổng tài sản | 62,56 Tr | -1,01% |
Tổng nợ | 57,66 Tr | 3,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,01 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,23 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 915,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -315,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -2,52 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
96