Trang chủPRR • CNSX
add
Prospect Ridge Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 420,13 N | -67,89% |
Thu nhập ròng | -439,16 N | 68,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -392,52 N | 69,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 Tr | -45,25% |
Tổng tài sản | 7,43 Tr | -27,22% |
Tổng nợ | 483,72 N | -62,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -439,16 N | 68,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -363,23 N | 60,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 859,36 N | 120,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,00 N | -100,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 481,13 N | 153,46% |
Dòng tiền tự do | -121,81 N | 59,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web