Trang chủPRU • ASX
add
Perseus Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,39 $
Mức chênh lệch một ngày
5,41 $ - 5,53 $
Phạm vi một năm
2,89 $ - 6,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,43 T AUD
Số lượng trung bình
5,13 Tr
Tỷ số P/E
14,88
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 65,59% |
Chi phí hoạt động | 290,80 Tr | 121,56% |
Thu nhập ròng | 233,60 Tr | 100,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,75 | 21,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | 81,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 531,73 Tr | 87,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 426,85 Tr | 135,12% |
Tổng tài sản | 1,99 T | 41,08% |
Tổng nợ | 346,53 Tr | -1,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,60 Tr | 100,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 522,91 Tr | 73,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -165,70 Tr | 33,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,39 Tr | -39,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 245,30 Tr | 769,84% |
Dòng tiền tự do | 352,43 Tr | 482,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.100