Trang chủPRUDENT • NSE
add
Prudent Corporate Advisory Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.303,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.286,10 ₹ - 2.443,90 ₹
Phạm vi một năm
1.570,00 ₹ - 3.098,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
99,08 T INR
Số lượng trung bình
27,21 N
Tỷ số P/E
46,15
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,51 T | 20,62% |
Chi phí hoạt động | 711,16 Tr | 22,52% |
Thu nhập ròng | 576,26 Tr | 19,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,42 | -0,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 13,92 | 19,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 T | 34,47% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 576,26 Tr | 19,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.168