Trang chủPRVA • NASDAQ
add
Privia Health Group Inc
23,30 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
23,30 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:02:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,27 $
Mức chênh lệch một ngày
22,10 $ - 23,44 $
Phạm vi một năm
18,77 $ - 26,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T USD
Số lượng trung bình
892,10 N
Tỷ số P/E
131,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 541,17 Tr | 17,42% |
Chi phí hoạt động | 38,38 Tr | -10,16% |
Thu nhập ròng | 9,15 Tr | 108,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,69 | 77,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | 19,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,94 Tr | 96,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 479,68 Tr | -2,33% |
Tổng tài sản | 1,37 T | 20,57% |
Tổng nợ | 578,44 Tr | 27,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 790,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,15 Tr | 108,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,50 Tr | 70,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,31 Tr | -1.357,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,14 Tr | 246,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,33 Tr | -44,57% |
Dòng tiền tự do | 109,38 Tr | 39,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.226