Trang chủPRWYF • OTCMKTS
add
Prodways Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,16 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,07 Tr | -9,95% |
Chi phí hoạt động | 7,81 Tr | 2,74% |
Thu nhập ròng | -223,50 N | -133,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,59 | -136,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 775,00 N | -38,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 549,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,66 Tr | -26,72% |
Tổng tài sản | 95,43 Tr | -3,00% |
Tổng nợ | 42,20 Tr | -3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -223,50 N | -133,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 846,00 N | 226,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -403,00 N | -309,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,60 Tr | 6,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,16 Tr | 25,33% |
Dòng tiền tự do | 729,38 N | -34,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 3, 2014
Trang web
Nhân viên
400