Trang chủPSBQ • OTCMKTS
add
PSB Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,10 $
Phạm vi một năm
23,05 $ - 26,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
105,46 Tr USD
Số lượng trung bình
3,65 N
Tỷ số P/E
8,47
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,13 Tr | 11,91% |
Chi phí hoạt động | 8,78 Tr | 7,99% |
Thu nhập ròng | 3,60 Tr | 20,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,44 | 7,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,49 Tr | -56,96% |
Tổng tài sản | 1,50 T | 1,41% |
Tổng nợ | 1,37 T | 0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,60 Tr | 20,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
170