Trang chủPSDTC • IST
add
Pergamon Status Dis Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
125,30 ₺
Mức chênh lệch một ngày
121,10 ₺ - 127,00 ₺
Phạm vi một năm
68,00 ₺ - 196,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
928,87 Tr TRY
Số lượng trung bình
78,06 N
Tỷ số P/E
17,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,72 Tr | 4,18% |
Chi phí hoạt động | 23,59 Tr | 32,53% |
Thu nhập ròng | 15,55 Tr | 17,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,27 | 12,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,28 Tr | -13,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 580,06 Tr | 1,61% |
Tổng tài sản | 4,87 T | 12,21% |
Tổng nợ | 4,65 T | 11,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,55 Tr | 17,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,88 Tr | 68,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,75 Tr | 1.085,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 120,66 Tr | -1,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 90,85 Tr | 578,32% |
Dòng tiền tự do | -14,04 Tr | -38,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
23