Trang chủPSGC • BKK
add
PSG Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,28 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,20 ฿ - 2,32 ฿
Phạm vi một năm
2,14 ฿ - 3,18 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
10,24 T THB
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 773,70 Tr | 5,93% |
Chi phí hoạt động | 74,29 Tr | 12,57% |
Thu nhập ròng | 187,66 Tr | 1.366,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,26 | 1.286,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 274,87 Tr | -11,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 T | 2,22% |
Tổng tài sản | 5,48 T | 17,17% |
Tổng nợ | 702,46 Tr | 54,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,45 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 187,66 Tr | 1.366,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 140,31 Tr | 647,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 69,49 Tr | 6.540,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,32 Tr | -5,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 187,05 Tr | 176,18% |
Dòng tiền tự do | 111,77 Tr | 169,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Nhân viên
78