Trang chủPSIL • CNSX
add
Pacifica Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,63 $
Mức chênh lệch một ngày
1,46 $ - 1,64 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 2,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
90,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
278,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,10 Tr | 549,17% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -468,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,17 Tr | 1.718,73% |
Tổng tài sản | 17,46 Tr | 2.674,37% |
Tổng nợ | 524,84 N | 1.659,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -468,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 Tr | -3.923,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,02 N | -500,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,74 Tr | 2.332,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,91 Tr | 2.259,35% |
Dòng tiền tự do | -421,27 N | -1.417,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web