Trang chủPSIL • CNSX
add
Pacifica Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,21 $
Mức chênh lệch một ngày
1,15 $ - 1,22 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 2,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
270,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,13 Tr | 2.253,53% |
Thu nhập ròng | -3,16 Tr | -2.220,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,06 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,09 Tr | 1.743,32% |
Tổng tài sản | 15,51 Tr | 2.922,59% |
Tổng nợ | 1,20 Tr | 2.317,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,16 Tr | -2.220,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,89 Tr | -1.468,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,91 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,37 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,08 Tr | -1.629,14% |
Dòng tiền tự do | -882,95 N | -1.208,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web