Trang chủPSKT • IDX
add
Red Planet Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
260,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
240,00 Rp - 264,00 Rp
Phạm vi một năm
29,00 Rp - 438,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 NT IDR
Số lượng trung bình
82,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,66 T | — |
Chi phí hoạt động | 9,70 T | — |
Thu nhập ròng | -4,68 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -31,91 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,44 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | -600,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,30 T | 237,85% |
Tổng tài sản | 374,70 T | -4,68% |
Tổng nợ | 52,72 T | -11,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,68 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,22 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,05 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,28 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,54 T | — |
Dòng tiền tự do | -5,11 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
137