Trang chủPSNL • NASDAQ
add
Personalis Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,16 $
Mức chênh lệch một ngày
8,05 $ - 8,36 $
Phạm vi một năm
2,83 $ - 11,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
856,93 Tr USD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,34 Tr | 3,24% |
Chi phí hoạt động | 27,17 Tr | 19,87% |
Thu nhập ròng | -23,81 Tr | -44,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -137,28 | -40,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | -13,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,80 Tr | -46,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,95 Tr | 29,70% |
Tổng tài sản | 334,16 Tr | 23,64% |
Tổng nợ | 72,98 Tr | 8,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 261,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,81 Tr | -44,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,25 Tr | -185,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,38 Tr | 45,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 110,90 Tr | 123,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,27 Tr | 375,65% |
Dòng tiền tự do | -11,59 Tr | -173,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
260