Trang chủPSNYW • NASDAQ
add
Polestar Automotive Holding American Depositary Shares Class C-1
4,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,09 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:48:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,84 $
Mức chênh lệch một ngày
3,79 $ - 4,49 $
Phạm vi một năm
2,33 $ - 24,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 T USD
Số lượng trung bình
6,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 711,30 Tr | 26,14% |
Chi phí hoạt động | 214,08 Tr | -15,28% |
Thu nhập ròng | -596,54 Tr | -121,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -83,87 | -75,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -202,03 Tr | 16,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 718,62 Tr | 7,43% |
Tổng tài sản | 3,64 T | -9,04% |
Tổng nợ | 7,91 T | 35,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -596,54 Tr | -121,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -248,83 Tr | -544,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -160,84 Tr | -90,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 343,73 Tr | 16.275,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,31 Tr | 90,99% |
Dòng tiền tự do | -313,85 Tr | 79,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
2.547