Trang chủPSQ • BIT
add
Pasquarelli Auto SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 €
Mức chênh lệch một ngày
0,91 € - 0,98 €
Phạm vi một năm
0,60 € - 1,09 €
Giá trị vốn hóa thị trường
20,53 Tr EUR
Số lượng trung bình
39,78 N
Tỷ số P/E
6,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,83 Tr | 12,15% |
Chi phí hoạt động | 6,66 Tr | 26,18% |
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 25,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,27 | 11,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,10 Tr | 24,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,31 Tr | -25,69% |
Tổng tài sản | 177,73 Tr | 16,53% |
Tổng nợ | 142,27 Tr | 18,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | 25,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,53 Tr | -64,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,59 Tr | -11,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,81 Tr | 69,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -268,64 N | 63,71% |
Dòng tiền tự do | 444,30 N | 2.351,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
350